Jining Jinjia Hydraulic Co., Ltd.

Lý do nào gây ra hiện tượng nóng lên của vỏ động cơ thủy lực?

2025-12-23 14:11:03
Lý do nào gây ra hiện tượng nóng lên của vỏ động cơ thủy lực?

Là bộ phận thực thi trong các hệ thống thủy lực, động cơ thủy lực là thành phần then chốt chuyển đổi áp suất và lưu lượng thành lực cơ học và tốc độ đầu ra.

Trong quá trình vận hành hệ thống thủy lực, sự tăng nhiệt độ phù hợp là hiện tượng bình thường, nhưng khi vỏ động cơ thủy lực bị quá nhiệt nghiêm trọng, không những ảnh hưởng đến hiệu suất mà còn có thể dẫn đến oxy hóa dầu, già hóa các gioăng phớt, giảm hiệu quả hệ thống, hoặc thậm chí gây hư hỏng sớm. Do đó, phân tích chính xác nguyên nhân gốc rễ gây ra hiện tượng nóng động cơ thủy lực là điều kiện tiên quyết quan trọng để đảm bảo thiết bị vận hành ổn định và hiệu quả.

 

1Hệ số dầu thủy lực: ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt độ và hiệu suất bôi trơn

1. Độ nhớt không phù hợp của dầu thủy lực dẫn đến tăng sức cản dòng chảy và nhiệt ma sát. Độ nhớt của dầu thủy lực trực tiếp quyết định tính lưu động và hiệu suất bôi trơn của dầu trong hệ thống. Khi độ nhớt quá cao, dòng chảy của dầu bị cản trở, làm tăng tổn thất do sức cản dòng chảy và sinh ra nhiều nhiệt hơn; nếu độ nhớt quá thấp, sẽ khó hình thành màng dầu ổn định, dẫn đến tăng ma sát kim loại trực tiếp giữa các bộ phận và gây quá nhiệt. Do đó, việc lựa chọn đúng cấp độ nhớt ISO của dầu thủy lực và điều chỉnh theo điều kiện nhiệt độ tại chỗ là một biện pháp quan trọng để kiểm soát sự gia tăng nhiệt độ. 2. Dầu thủy lực bị nhiễm bẩn (tạp chất, độ ẩm, bọt khí) dẫn đến tăng ma sát. Nhiễm bẩn dầu thủy lực là một trong những nguyên nhân phổ biến gây quá nhiệt hệ thống. Các hạt rắn, độ ẩm hoặc không khí lẫn vào dầu có thể làm giảm khả năng bôi trơn của dầu, tăng sức cản dòng chảy cục bộ và tạo ra các điểm nhiệt độ cao. Ví dụ, không khí lẫn vào dầu tạo thành các bọt khí xâm thực, khi vỡ ra ở áp suất cao sẽ tạo ra va đập năng lượng cao và sinh ra lượng lớn nhiệt.

 

Các biện pháp cải thiện:

 

Thường xuyên thay thế lõi lọc và theo dõi độ sạch của dầu;

 

Tránh rò rỉ không khí ở cổng hút dầu;

 

Bảo đảm thùng nhiên liệu có khả năng kín tốt.

 

2Thông số vận hành hệ thống và các yếu tố áp suất 3 Áp suất hệ thống quá cao dẫn đến tổn thất năng lượng chuyển hóa thành nhiệt trong các hệ thống thủy lực. Nếu thiết lập áp suất tiếp tục vượt quá phạm vi dung sai đã thiết kế của động cơ thủy lực, sẽ xảy ra tổn thất năng lượng quá mức, cuối cùng chuyển hóa thành nhiệt, làm tăng nhiệt độ động cơ và dầu. Áp suất hệ thống quá cao cũng có thể làm tăng rò rỉ bên trong, làm trầm trọng thêm mài mòn và sinh nhiệt.

Gợi ý tối ưu hóa: Điều chỉnh áp suất hệ thống theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất; Kiểm tra xem van an toàn và van tràn có hoạt động bình thường hay không.

 

4. Áp suất ngược quá cao dẫn đến tăng trở kháng khi dầu hồi và gây nóng lên

Điện trở quá lớn trong đường ống hồi dầu có thể tạo ra áp suất ngược, khiến dầu khó chảy trơn tru trở lại bể chứa, làm tăng gánh nặng tuần hoàn bên trong động cơ và sinh thêm nhiệt. Vấn đề này đặc biệt nổi bật khi đường kính ống hồi quá nhỏ, có quá nhiều chỗ uốn cong hoặc bộ lọc bị tắc.

 

Biện pháp khắc phục:

 

Đảm bảo kênh hồi dầu thông suốt;

 

Điều chỉnh thiết kế đường ống hoặc cài đặt van xả áp.

 

3Mài mòn cơ học và các yếu tố của bộ phận bên trong 5 Mài mòn các bộ phận bên trong động cơ gây ra sự tăng ma sát và nhiệt. Trong quá trình thiết bị hoạt động, sự mài mòn các bộ phận bên trong như tấm phân phối, vòng bi và giày trượt ở động cơ thủy lực có thể dẫn đến thay đổi khe hở và bôi trơn kém. Ma sát nội bộ này không chỉ làm giảm hiệu suất mà còn tạo ra nhiệt lượng dư thừa. Khi mức độ mài mòn nghiêm trọng, lượng rò rỉ bên trong tăng lên sẽ tiếp tục làm giảm hiệu quả sử dụng năng lượng.

Đề xuất bảo trì: Thường xuyên kiểm tra tình trạng mài mòn; Thay thế các bộ phận đã cũ hoặc bị mài mòn; Đảm bảo dầu sạch để giảm mài mòn.

6. Ma sát cơ học do lỗi lắp đặt

Lắp đặt không đúng cách, ví dụ như tải hướng kính hoặc dọc trục quá lớn, hoặc các trục lệch tâm, có thể gây ra ma sát cơ học bổ sung giữa các vòng bi động cơ và các bộ phận truyền động, dẫn đến tăng nhiệt độ thân động cơ và dầu.

 

Phương pháp khắc phục sự cố:

 

Kiểm tra độ chính xác của sự phối hợp lắp đặt;

 

Các sai lệch cài đặt chính xác;

 

Giảm tải bên.

 

4Môi trường làm mát và thiết kế hệ thống không đủ 7 Nhiệt độ môi trường xung quanh cao hoặc thông gió kém có thể ảnh hưởng đến sự phân tán nhiệt. Khi hoạt động trong môi trường kín hoặc nhiệt độ cao, khả năng phân tán nhiệt của hệ thống thủy lực sẽ giảm đáng kể và các nguồn nhiệt bên ngoài sẽ kết hợp với nhiệt được tạo ra bên trong, khiến việc giải phóng nhiệt độ dầu hiệu quả trở nên khó khăn. Đặc biệt là khi không có điều kiện thông gió tốt.

Các biện pháp cải thiện: Tăng cường thông gió trong khu vực làm việc; Lắp đặt quạt hoặc thiết bị làm mát phụ trợ.

8. Khả năng hệ thống làm mát không đủ dẫn đến tích tụ nhiệt

Thiết kế không hợp lý hoặc bảo trì kém các thiết bị xả nhiệt như bể nhiên liệu, máy làm mát dầu và quạt làm mát có thể ngăn nhiệt không được thải ra khỏi hệ thống kịp thời, dẫn đến tích tụ nhiệt độ. Hiệu suất phân tán nhiệt không đủ là một trong những vấn đề nhiệt độ phổ biến trong hệ thống thủy lực.

 

Đề nghị:

 

Kiểm tra thường xuyên xem máy làm mát có bị tắc không;

 

Làm sạch bề mặt của bộ tản nhiệt;

 

Cài đặt thiết bị làm mát có công suất tiêu hao nhiệt lớn hơn trong các hệ thống tải trọng cao.

5Các yếu tố sưởi ấm khác dễ bị bỏ qua 9 Mức dầu không đủ dẫn đến sự phân tán nhiệt và bôi trơn không đủ. Mức dầu thấp trong bể có thể làm giảm diện tích phân tán nhiệt của dầu, và cũng có thể gây hút, hố và gia tăng ma sát, dẫn đến tăng nhiệt độ bất thường.

mười. Sự không phù hợp giữa dòng chảy và động cơ dẫn đến nhiễu loạn và giảm áp suất. Thiết kế không đúng đắn của tốc độ lưu lượng dầu có thể gây ra giảm áp suất và nhiễu loạn địa phương, dẫn đến việc tạo ra nhiệt bổ sung. Việc kiểm soát áp suất không hợp lý cũng có thể biến mất áp suất thành nhiệt.

Để xác định chính xác nguyên nhân gây quá nóng động cơ thủy lực, nên làm theo các bước sau đây để chẩn đoán hệ thống: kiểm tra tình trạng dầu và thông số kỹ thuật dầu

Bao gồm độ nhớt dầu, độ sạch và sự hiện diện của độ ẩm hoặc bong bóng. Các thông số hoạt động của hệ thống giám sát

Ghi lại các giá trị áp suất, phản áp suất và dòng chảy, và so sánh chúng với các giá trị thiết kế thiết bị. Đánh giá hiệu suất của hệ thống làm mát

Kiểm tra thiết kế bể nhiên liệu, thiết bị làm mát và điều kiện thông gió. Kiểm tra các thành phần cơ khí

Kiểm tra sự mòn bên trong và độ chính xác cài đặt của động cơ. Giám sát và bảo trì liên tục

Thay dầu định kỳ, làm sạch bộ lọc và bảo trì thiết bị làm mát.

 

Kết luận:

Hiện tượng quá nhiệt ở vỏ động cơ thủy lực là biểu hiện của nhiều yếu tố, không thể giải thích chỉ bằng một yếu tố đơn lẻ. Việc lựa chọn dầu hợp lý, thiết kế đường ống và áp suất hợp lý, bảo trì định kỳ cùng điều kiện tản nhiệt tốt là những yếu tố then chốt giúp giảm nhiệt độ động cơ thủy lực, nâng cao độ tin cậy của hệ thống và kéo dài tuổi thọ sử dụng. Bằng cách kết hợp dữ liệu tại hiện trường với phương pháp chẩn đoán hệ thống, có thể xác định và xử lý hiệu quả các nguy cơ quá nhiệt, từ đó cải thiện hiệu quả và độ ổn định tổng thể của thiết bị.

Mục Lục